Dịch nghĩa:

Anh ấy đã phá kỷ lục thế giới trong môn nhảy cao.

Hán tự:

Bỉ anh ấy; đó; cái đó
Tẩu chạy
Cao cao; đắt
Khiêu nhảy; nhảy lên; bật; giật; nhảy nhót; nhảy cẫng; bắn tung tóe; bắn tung tóe; bật
Thế thế hệ; thế giới
Giới thế giới; ranh giới
ghi chép; tường thuật
Lục ghi chép
Canh trở nên muộn; canh đêm; thức khuya; tất nhiên; đổi mới; cải tạo; lại; ngày càng; hơn nữa
Tân mới