Dịch nghĩa:

Anh ấy đã đến trường để học tập ngày hôm qua.

Hán tự:

Bỉ anh ấy; đó; cái đó
Tạc hôm qua; trước
Nhật ngày; mặt trời; Nhật Bản; đơn vị đếm cho ngày
Miễn nỗ lực; cố gắng; khuyến khích; phấn đấu; nỗ lực; chăm chỉ
mạnh mẽ
Học học; khoa học
Hiệu trường học; in ấn; hiệu đính; sửa chữa
Hành đi; hành trình; thực hiện; tiến hành; hành động; dòng; hàng; ngân hàng