Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
彼
かれ
は
家族
かぞく
に
会
あ
うとすぐにわっと
泣
な
き
出
だ
した。
Anh ấy đã bật khóc ngay khi gặp gia đình.
Ngữ pháp:
V 出す (~dasu)
Biểu thị hành động lấy ra, bắt đầu một hành động, hoặc nhấn mạnh một động từ.
JLPT N4
Từ vựng:
彼
かれ
anh ấy
家族
かぞく
gia đình
会う
あう
gặp; gặp gỡ; gặp mặt
直ぐ
すぐ
ngay lập tức; ngay
わっ
ù!
泣く
なく
khóc; rơi nước mắt; khóc nức nở; khóc thút thít
出す
だす
lấy ra; đưa ra
Hán tự:
彼
Bỉ
anh ấy; đó; cái đó
家
Gia
nhà; gia đình; chuyên gia; nghệ sĩ
族
Tộc
bộ lạc; gia đình
会
Hội
cuộc họp; gặp gỡ; hội; phỏng vấn; tham gia
泣
Khấp
khóc
出
Xuất
ra ngoài