Dịch nghĩa:

Anh ấy có nhiều kinh nghiệm thực tế với tư cách là bác sĩ.

Hán tự:

Bỉ anh ấy; đó; cái đó
Y bác sĩ; y học
Giả người
Thực thực tế; hạt
Tế dịp; cạnh; bờ; nguy hiểm; phiêu lưu; khi
Kinh kinh; kinh độ; đi qua; hết hạn; sợi dọc
Nghiệm xác minh; hiệu quả; kiểm tra
Đa nhiều; thường xuyên; nhiều
Trì cầm; giữ