Dịch nghĩa:

Anh ấy đã được bầu làm Thượng nghị sĩ trong cuộc bầu cử trước.

Hán tự:

Bỉ anh ấy; đó; cái đó
Tiền phía trước; trước
Hồi lần; vòng; trò chơi; xoay vòng
Tuyển bầu chọn; chọn; lựa chọn; thích
Cử nâng lên
Thượng trên
Viện viện; đền
Nghị thảo luận
Viên nhân viên; thành viên
Đương đánh; đúng; thích hợp; bản thân