Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật

Dịch nghĩa:

彼かれは借かりている金きんを少すこしでも私わたしに払はらってくれたらよさそうなものだ。
Giá như anh ấy trả cho tôi chút tiền mà anh ấy đã vay.

Ngữ pháp:

~ている (〜te iru)

Diễn tả một hành động đang tiếp diễn hoặc một trạng thái kết quả; 'đang ~', 'đã', 'có'.
JLPT N3

~ものだ (〜mono da)

Diễn tả điều gì đó tự nhiên hoặc mong đợi; 'điều đó là bình thường...', 'nên', 'phải'.
JLPT N2

Từ vựng:

彼
かれ
anh ấy
借りる
かりる
mượn
金
かね
tiền
少し
すこし
một chút; một ít
私
わたくし
tôi
払う
はらう
trả tiền
呉れる
くれる
cho; để cho
良い
よい
tốt; xuất sắc; tuyệt vời; dễ chịu
そう
có vẻ
もの
chỉ lý do hoặc cái cớ

Hán tự:

彼
Bỉ anh ấy; đó; cái đó
借
Tá mượn
金
Kim vàng
少
Thiếu ít
私
Tư tư nhân; tôi
払
Chàng trả; dọn dẹp; tỉa; xua đuổi; xử lý

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật