Dịch nghĩa:

Anh ấy thường xuyên đi bơi ở sông đó.

Hán tự:

Bỉ anh ấy; đó; cái đó
Xuyên sông; dòng suối
Vịnh bơi
Hành đi; hành trình; thực hiện; tiến hành; hành động; dòng; hàng; ngân hàng