Dịch nghĩa:

Anh ấy đã nghiên cứu tài liệu lịch sử để giải câu đố đó.

Hán tự:

Bỉ anh ấy; đó; cái đó
câu đố; bí ẩn; gợi ý; mẹo
Giải giải mã; ghi chú; chìa khóa; giải thích; hiểu; tháo gỡ; giải quyết
Lịch chương trình học; sự tiếp tục; sự trôi qua của thời gian
Sử lịch sử
Đích mục tiêu; dấu; mục tiêu; đối tượng; kết thúc tính từ
Văn câu; văn học; phong cách; nghệ thuật; trang trí; hình vẽ; kế hoạch; bộ văn (số 67)
Thư viết
調
Điều giai điệu; âm điệu; nhịp; khóa (âm nhạc); phong cách viết; chuẩn bị; trừ tà; điều tra; hòa hợp; hòa giải