Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật

Dịch nghĩa:

彼かれはその絵えを買かうことができるほど金持かねもちです。
Anh ấy giàu đến mức có thể mua bức tranh đó.

Ngữ pháp:

V ることができる (〜ru koto ga dekiru)

Biểu thị khả năng hoặc khả năng thực hiện một hành động; 'có thể', 'có khả năng', 'có thể'.
JLPT N4

~ほど~ (〜hodo〜)

Diễn tả mức độ hoặc phạm vi; 'khoảng', 'đến mức', 'nhiều như'.
JLPT N3

Từ vựng:

彼
かれ
anh ấy
其の
その
đó; cái đó
絵
え
tranh; vẽ; bức tranh; phác thảo
買う
かう
mua; mua sắm
こと
trợ từ chỉ mệnh lệnh
出来る
できる
có thể làm; có thể; được phép (làm)
金持ち
かねもち
người giàu; người giàu có

Hán tự:

彼
Bỉ anh ấy; đó; cái đó
絵
Hội tranh; vẽ; bức họa
買
Mãi mua
金
Kim vàng
持
Trì cầm; giữ

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật