Dịch nghĩa:

Cuộc sống của anh ấy đã là một thảm kịch không thể tả được.

Hán tự:

Bỉ anh ấy; đó; cái đó
Sinh sinh; cuộc sống
Hoạt sống động; hồi sinh
Ngôn nói; từ
Biểu bề mặt; bảng; biểu đồ; sơ đồ
Bi đau buồn; buồn; thương tiếc; hối tiếc
Thảm thảm khốc; tàn nhẫn