Dịch nghĩa:

Tôi đảm bảo về tính cách của anh ấy vì tôi biết anh ấy rất rõ.

Hán tự:

Bỉ anh ấy; đó; cái đó
Tính giới tính; bản chất
Cách địa vị; hạng; năng lực; tính cách
Bảo bảo vệ; đảm bảo; giữ; bảo tồn; duy trì; hỗ trợ
Chứng chứng cứ