Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật

Dịch nghĩa:

彼かれのすることは何事なにごとにおいてもマイペースだ。
Anh ấy làm mọi việc theo nhịp điệu riêng của mình.

Ngữ pháp:

~こと (〜koto)

Diễn tả một hành động ở dạng danh từ (giống như danh từ) hoặc trạng thái thực tế hoặc kinh nghiệm.
JLPT N4

~において (〜ni oite)

Biểu thị nơi chốn, thời gian, hoặc bối cảnh mà một hành động hoặc tình huống diễn ra.
JLPT N3

~ても/でも (〜te mo/demo)

Biểu thị 'dù cho' hoặc 'mặc dù'; dùng để truyền đạt sự mâu thuẫn hoặc tương phản.
JLPT N4

Từ vựng:

彼
かれ
anh ấy
為る
する
làm
こと
trợ từ chỉ mệnh lệnh
何事
なにごと
cái gì; loại gì
マイペース
tốc độ riêng

Hán tự:

彼
Bỉ anh ấy; đó; cái đó
何
Hà gì
事
Sự sự việc; lý do

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật