Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật

Dịch nghĩa:

彼かれのいっていることに何なにか有利ゆうりな証拠しょうこがありますか。
Có bằng chứng có lợi nào cho những gì anh ấy nói không?

Ngữ pháp:

~ている (〜te iru)

Diễn tả một hành động đang tiếp diễn hoặc một trạng thái kết quả; 'đang ~', 'đã', 'có'.
JLPT N3

~こと (〜koto)

Diễn tả một hành động ở dạng danh từ (giống như danh từ) hoặc trạng thái thực tế hoặc kinh nghiệm.
JLPT N4

Từ vựng:

彼
かれ
anh ấy
行く
いく
đi; di chuyển (hướng tới); hướng tới; rời đi (đến)
こと
trợ từ chỉ mệnh lệnh
何
なん
gì
有利
ゆうり
có lợi; thuận lợi; tốt hơn; mạnh hơn
証拠
しょうこ
bằng chứng
有る
ある
tồn tại; có mặt; sống

Hán tự:

彼
Bỉ anh ấy; đó; cái đó
何
Hà gì
有
Hữu sở hữu; có
利
Lợi lợi nhuận; lợi thế; lợi ích
証
Chứng chứng cứ
拠
Cứ dựa trên

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật