Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
彼
かれ
にはよくあることだが、
家
いえ
に
教科書
きょうかしょ
を
忘
わす
れた。
Điều đó thường xảy ra với anh ấy, anh ấy đã quên sách giáo khoa ở nhà.
Ngữ pháp:
A。だが B。(~daga)
Biểu thị ý tưởng hoặc câu đối lập; 'nhưng', 'tuy nhiên'.
JLPT N2
Từ vựng:
彼
かれ
anh ấy
良く
よく
tốt; giỏi; khéo léo
有る
ある
tồn tại; có mặt; sống
こと
trợ từ chỉ mệnh lệnh
家
いえ
nhà; nơi ở; chỗ ở; gia đình
教科書
きょうかしょ
sách giáo khoa; sách học; sách trường
忘れる
わすれる
quên; để quên; không nhớ; quên mất; quên (một vật)
Hán tự:
彼
Bỉ
anh ấy; đó; cái đó
家
Gia
nhà; gia đình; chuyên gia; nghệ sĩ
教
Giáo
giáo dục
科
Khoa
khoa; khóa học; bộ phận
書
Thư
viết
忘
Vong
quên