Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật

Dịch nghĩa:

当選とうせんしたいなら、イメージアップするつもりでないとね。
Nếu muốn trúng cử, bạn phải cải thiện hình ảnh của mình.

Ngữ pháp:

V つもり (〜tsumori)

Diễn tả ý định, kế hoạch, hoặc quyết tâm làm gì đó; 'tôi dự định', 'tôi có kế hoạch', 'tôi quyết tâm'.
JLPT N4

~ないと (〜nai to)

Diễn tả một điều kiện; 'nếu... không', 'trừ khi', 'phải'.
JLPT N3

Từ vựng:

当選
とうせん
được bầu
為る
する
làm
イメージ
hình ảnh (trong tâm trí); ấn tượng
アップ
tăng; tăng lên; nâng lên; đi lên
積もり
つもり
dự định; kế hoạch; mục đích; kỳ vọng
無い
ない
không tồn tại

Hán tự:

当
Đương đánh; đúng; thích hợp; bản thân
選
Tuyển bầu chọn; chọn; lựa chọn; thích

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật