Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
当社
とうしゃ
にとってかけがえのない
資産
しさん
になられることとおもいます。
Tôi tin rằng bạn sẽ trở thành tài sản vô giá đối với công ty chúng tôi.
Ngữ pháp:
~にとって (〜ni totte)
Biểu thị ý nghĩa 'đối với', 'cho', 'từ góc nhìn của'.
JLPT N3
Từ vựng:
当社
とうしゃ
Công ty này
取る
とる
lấy; nhặt; cầm
掛け替え
かけがえ
thay thế; thay đổi; xây dựng lại
無い
ない
không tồn tại
資産
しさん
tài sản; của cải
成る
なる
trở thành; đạt được
こと
trợ từ chỉ mệnh lệnh
思う
おもう
nghĩ; cân nhắc; tin tưởng; cho rằng
Hán tự:
当
Đương
đánh; đúng; thích hợp; bản thân
社
Xã
công ty; đền thờ
資
Tư
tài sản; vốn
産
Sản
sản phẩm; sinh