1. Thông tin cơ bản
- Từ: 当社
- Cách đọc: とうしゃ
- Loại từ: Danh từ (xưng hô doanh nghiệp, ngôi thứ nhất tập thể)
- Sắc thái: Lịch sự, trung tính trong văn bản đối ngoại; phổ biến trong thông cáo, website công ty
- Cụm thường gặp: 当社比, 当社調べ, 当社製品, 当社では, 当社の方針
2. Ý nghĩa chính
当社 nghĩa là “công ty chúng tôi”, cách gọi doanh nghiệp của chính mình trong văn bản, thông cáo, trang web. Thường dùng khi xưng về phía mình với công chúng nói chung.
3. Phân biệt
- 当社 vs 弊社: Cả hai đều “công ty chúng tôi”. 弊社 là khiêm nhường khi nói với khách hàng/đối tác trong hội thoại/email. 当社 trung tính, thường dùng trong thông báo/PR.
- 当社 vs 自社: 自社 là “công ty mình” trong tương quan so sánh với 他社, văn phong phân tích nội bộ/nghiên cứu.
- 貴社 (viết) / 御社 (nói): “quý công ty”, dùng để gọi công ty đối phương.
- 当店: “cửa hàng chúng tôi”, dùng cho cửa hàng bán lẻ thay vì công ty.
4. Cách dùng & ngữ cảnh
- Văn bản công khai: 「当社は来月新製品を発売します。」
- So sánh nội bộ: 「当社比30%軽量化」 (nhẹ hơn 30% so với sản phẩm trước của công ty).
- Khảo sát riêng: 「当社調べ」 (theo khảo sát của công ty chúng tôi).
- Chính sách/quy định: 「当社の方針」「当社規定」.
- Lưu ý: Khi trực tiếp nói chuyện với khách hàng, ưu tiên 「弊社」 thay cho 「当社」 để thể hiện khiêm nhường.
5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa
| Từ |
Loại liên hệ |
Nghĩa tiếng Việt |
Ghi chú dùng |
| 弊社 |
Phân biệt |
Công ty chúng tôi (khiêm nhường) |
Dùng đối ngoại trong hội thoại/email |
| 自社 |
Liên quan |
Công ty mình |
Trong so sánh với 他社 |
| 他社 |
Đối lập ngữ cảnh |
Công ty khác |
So sánh thị trường |
| 貴社/御社 |
Đối xưng |
Quý công ty |
貴社: văn viết; 御社: văn nói |
| 当店 |
Liên quan |
Cửa hàng chúng tôi |
Bối cảnh bán lẻ/quán |
| 当社比 |
Liên quan |
So với sản phẩm/chuẩn nội bộ |
Thuật ngữ marketing |
6. Bộ phận & cấu tạo từ
- 当: đương, này; On: トウ; Kun: あ(たる), あ(てる)
- 社: xã, đền; công ty, đoàn thể; On: シャ; Kun: やしろ
- Ghép nghĩa: 当(thuộc về/hiện tại) + 社(công ty) → “công ty này/chúng tôi”.
7. Bình luận mở rộng (AI)
Trong thông cáo báo chí, 当社 giúp văn bản vừa khách quan vừa xác định chủ thể. Cụm 「当社比」 thường có chú thích cách tính ở phần cuối tài liệu. Khi viết email cho khách hàng, chuyển sang 「弊社」 để giữ phép lịch sự kiểu khiêm nhường của doanh nghiệp Nhật.
8. Câu ví dụ
- 当社は来月新製品を発売いたします。
Công ty chúng tôi sẽ phát hành sản phẩm mới vào tháng tới.
- 軽量化は当社比で30%達成しました。
Giảm khối lượng đạt 30% so với chuẩn nội bộ.
- データは当社調べによるものです。
Dữ liệu dựa trên khảo sát của công ty chúng tôi.
- 当社の方針としてリモートワークを推進しています。
Theo chính sách công ty chúng tôi, đang thúc đẩy làm việc từ xa.
- お問い合わせは当社ウェブサイトからお願いします。
Vui lòng liên hệ qua trang web của công ty chúng tôi.
- 当社では多様性を尊重しています。
Công ty chúng tôi tôn trọng sự đa dạng.
- 本件は当社の事情により中止となりました。
Vụ việc này bị hủy do lý do phía công ty chúng tôi.
- 当社製品をご利用いただきありがとうございます。
Xin cảm ơn quý khách đã sử dụng sản phẩm của công ty chúng tôi.
- 詳細は当社プレスリリースをご参照ください。
Vui lòng xem thông cáo báo chí của công ty chúng tôi để biết chi tiết.
- 当社と他社を比較したレポートを公開しました。
Chúng tôi đã công bố báo cáo so sánh giữa công ty chúng tôi và các công ty khác.