当社 [Đương Xã]

とうしゃ
Từ phổ biến trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 9000

Danh từ chung

Công ty này

JP: 当社とうしゃには貴社きしゃのシステムにたいするニーズがありません。

VI: Công ty chúng tôi không có nhu cầu đối với hệ thống của công ty bạn.

Danh từ chung

Đền thờ này

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

当社とうしゃ公用こうよう日本語にほんごです。
Ngôn ngữ chính thức của công ty chúng tôi là tiếng Nhật.
当社とうしゃ本社ほんしゃ大阪おおさかにあります。
Trụ sở chính của công ty chúng tôi ở Osaka.
当社とうしゃへの地図ちず添付てんぷします。
Tôi sẽ gửi kèm bản đồ đến công ty chúng tôi.
あそこのビルは、当社とうしゃ所有しょゆう物件ぶっけんです。
Tòa nhà kia là tài sản của công ty chúng tôi.
その会社かいしゃ当社とうしゃ完全かんぜん子会社こがいしゃです。
Công ty đó là công ty con hoàn toàn thuộc sở hữu của chúng tôi.
わざわざ当社とうしゃまでおでいただくにはおよびません。
Bạn không cần phải đặc biệt đến công ty chúng tôi.
それは当社とうしゃ関知かんちするところではない。
Điều đó không liên quan đến công ty chúng tôi.
当社とうしゃはあちらこちらの都市とし支店してんがあります。
Công ty chúng tôi có chi nhánh ở nhiều thành phố.
当社とうしゃ1930年せんきゅうひゃくさんじゅうねん創立そうりつされました。
Công ty chúng tôi được thành lập vào năm 1930.
オーストラリアには美人びじんおおいとおもう(当社とうしゃ)。
Tôi nghĩ ở Úc có nhiều người đẹp (theo đánh giá của công ty chúng tôi).

1. Thông tin cơ bản

  • Từ: 当社
  • Cách đọc: とうしゃ
  • Loại từ: Danh từ (xưng hô doanh nghiệp, ngôi thứ nhất tập thể)
  • Sắc thái: Lịch sự, trung tính trong văn bản đối ngoại; phổ biến trong thông cáo, website công ty
  • Cụm thường gặp: 当社比, 当社調べ, 当社製品, 当社では, 当社の方針

2. Ý nghĩa chính

当社 nghĩa là “công ty chúng tôi”, cách gọi doanh nghiệp của chính mình trong văn bản, thông cáo, trang web. Thường dùng khi xưng về phía mình với công chúng nói chung.

3. Phân biệt

  • 当社 vs 弊社: Cả hai đều “công ty chúng tôi”. 弊社 là khiêm nhường khi nói với khách hàng/đối tác trong hội thoại/email. 当社 trung tính, thường dùng trong thông báo/PR.
  • 当社 vs 自社: 自社 là “công ty mình” trong tương quan so sánh với 他社, văn phong phân tích nội bộ/nghiên cứu.
  • 貴社 (viết) / 御社 (nói): “quý công ty”, dùng để gọi công ty đối phương.
  • 当店: “cửa hàng chúng tôi”, dùng cho cửa hàng bán lẻ thay vì công ty.

4. Cách dùng & ngữ cảnh

  • Văn bản công khai: 「当社は来月新製品を発売します。」
  • So sánh nội bộ: 「当社比30%軽量化」 (nhẹ hơn 30% so với sản phẩm trước của công ty).
  • Khảo sát riêng: 「当社調べ」 (theo khảo sát của công ty chúng tôi).
  • Chính sách/quy định: 「当社の方針」「当社規定」.
  • Lưu ý: Khi trực tiếp nói chuyện với khách hàng, ưu tiên 「弊社」 thay cho 「当社」 để thể hiện khiêm nhường.

5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa

Từ Loại liên hệ Nghĩa tiếng Việt Ghi chú dùng
弊社 Phân biệt Công ty chúng tôi (khiêm nhường) Dùng đối ngoại trong hội thoại/email
自社 Liên quan Công ty mình Trong so sánh với 他社
他社 Đối lập ngữ cảnh Công ty khác So sánh thị trường
貴社/御社 Đối xưng Quý công ty 貴社: văn viết; 御社: văn nói
当店 Liên quan Cửa hàng chúng tôi Bối cảnh bán lẻ/quán
当社比 Liên quan So với sản phẩm/chuẩn nội bộ Thuật ngữ marketing

6. Bộ phận & cấu tạo từ

  • 当: đương, này; On: トウ; Kun: あ(たる), あ(てる)
  • 社: xã, đền; công ty, đoàn thể; On: シャ; Kun: やしろ
  • Ghép nghĩa: 当(thuộc về/hiện tại) + 社(công ty) → “công ty này/chúng tôi”.

7. Bình luận mở rộng (AI)

Trong thông cáo báo chí, 当社 giúp văn bản vừa khách quan vừa xác định chủ thể. Cụm 「当社比」 thường có chú thích cách tính ở phần cuối tài liệu. Khi viết email cho khách hàng, chuyển sang 「弊社」 để giữ phép lịch sự kiểu khiêm nhường của doanh nghiệp Nhật.

8. Câu ví dụ

  • 当社は来月新製品を発売いたします。
    Công ty chúng tôi sẽ phát hành sản phẩm mới vào tháng tới.
  • 軽量化は当社比で30%達成しました。
    Giảm khối lượng đạt 30% so với chuẩn nội bộ.
  • データは当社調べによるものです。
    Dữ liệu dựa trên khảo sát của công ty chúng tôi.
  • 当社の方針としてリモートワークを推進しています。
    Theo chính sách công ty chúng tôi, đang thúc đẩy làm việc từ xa.
  • お問い合わせは当社ウェブサイトからお願いします。
    Vui lòng liên hệ qua trang web của công ty chúng tôi.
  • 当社では多様性を尊重しています。
    Công ty chúng tôi tôn trọng sự đa dạng.
  • 本件は当社の事情により中止となりました。
    Vụ việc này bị hủy do lý do phía công ty chúng tôi.
  • 当社製品をご利用いただきありがとうございます。
    Xin cảm ơn quý khách đã sử dụng sản phẩm của công ty chúng tôi.
  • 詳細は当社プレスリリースをご参照ください。
    Vui lòng xem thông cáo báo chí của công ty chúng tôi để biết chi tiết.
  • 当社と他社を比較したレポートを公開しました。
    Chúng tôi đã công bố báo cáo so sánh giữa công ty chúng tôi và các công ty khác.
💡 Giải thích chi tiết về từ 当社 được AI hổ trợ, đã qua biên tập bởi độ ngũ VNJPDICT.

Bạn thích bản giải thích này?