Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật

Dịch nghĩa:

少すこし反省はんせいすれば、君きみは間違まちがっていることがわかるでしょう。
Nếu suy nghĩ một chút, bạn sẽ nhận ra mình đã sai.

Ngữ pháp:

~ている (〜te iru)

Diễn tả một hành động đang tiếp diễn hoặc một trạng thái kết quả; 'đang ~', 'đã', 'có'.
JLPT N3

~こと (〜koto)

Diễn tả một hành động ở dạng danh từ (giống như danh từ) hoặc trạng thái thực tế hoặc kinh nghiệm.
JLPT N4

Từ vựng:

少し
すこし
một chút; một ít
反省
はんせい
suy ngẫm; cân nhắc; tự kiểm điểm; thiền định; suy tư
為る
する
làm
君
きみ
bạn; bạn bè
間違う
まちがう
sai lầm
こと
trợ từ chỉ mệnh lệnh
分かる
わかる
hiểu; nắm bắt; nhận ra; thấy; hiểu được; theo kịp

Hán tự:

少
Thiếu ít
反
Phản chống-
省
Tỉnh bộ; tiết kiệm
君
Quân ông; bạn; người cai trị; hậu tố tên nam
間
Gian khoảng cách; không gian
違
Vi khác biệt; khác

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật