Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
将来
しょうらい
のエネルギー
需要
じゅよう
をどう
満
み
たすかは
考
かんが
えなければならない
大
おお
きな
問題
もんだい
だ。
Làm thế nào để đáp ứng nhu cầu năng lượng trong tương lai là một vấn đề lớn cần phải được giải quyết.
Ngữ pháp:
~なければ ならない (〜nakereba naranai)
Diễn tả nghĩa vụ hoặc sự cần thiết; 'phải', 'cần phải', 'cần'
JLPT N4
Từ vựng:
将来
しょうらい
tương lai; triển vọng (tương lai)
エネルギー
năng lượng
需要
じゅよう
nhu cầu
どう
dừng lại (lệnh dùng để dừng ngựa, v.v.)
満たす
みたす
thỏa mãn; đáp ứng
考える
かんがえる
suy nghĩ (về); suy nghĩ kỹ; cân nhắc; suy ngẫm; suy tư
成る
なる
trở thành; đạt được
大きな
おおきな
to; lớn
問題
もんだい
câu hỏi; vấn đề
Hán tự:
将
Tương
lãnh đạo; chỉ huy
来
Lai
đến; trở thành
需
Nhu
nhu cầu; yêu cầu
要
Yêu
cần; điểm chính
満
Mãn
đầy; đủ; thỏa mãn
考
Khảo
xem xét; suy nghĩ kỹ
大
Đại
lớn; to
問
Vấn
câu hỏi; hỏi
題
Đề
chủ đề; đề tài