Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật

Dịch nghĩa:

学者がくしゃによれば、大おおきな地震じしんはいつ起おきてもおかしくないそうだ。
Theo các học giả, một trận động đất lớn có thể xảy ra bất cứ lúc nào.

Ngữ pháp:

~によれば (〜ni yoreba)

Có nghĩa là 'theo', 'dựa trên' hoặc 'bằng'.
JLPT N3

~ても/でも (〜te mo/demo)

Biểu thị 'dù cho' hoặc 'mặc dù'; dùng để truyền đạt sự mâu thuẫn hoặc tương phản.
JLPT N4

~そうだ (〜sou da)

Biểu thị sự xuất hiện, có vẻ, hoặc cảm giác của điều gì đó; 'trông như', 'có vẻ', 'xuất hiện'.
JLPT N4

Từ vựng:

学者
がくしゃ
học giả
よる
dám
大きな
おおきな
to; lớn
地震
じしん
động đất
起きる
おきる
dậy; đứng dậy
可笑しい
おかしい
vui nhộn; hài hước; buồn cười; lố bịch
無い
ない
không tồn tại
そう
có vẻ

Hán tự:

学
Học học; khoa học
者
Giả người
大
Đại lớn; to
地
Địa đất; mặt đất
震
Chấn rung; chấn động
起
Khởi thức dậy

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật