Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật

Dịch nghĩa:

学校がっこうで学まなぶことをよくおぼえていなさい。
Hãy nhớ những gì bạn học ở trường.

Ngữ pháp:

~こと (〜koto)

Diễn tả một hành động ở dạng danh từ (giống như danh từ) hoặc trạng thái thực tế hoặc kinh nghiệm.
JLPT N4

V なさい (〜nasai)

Dạng mệnh lệnh dùng để ra lệnh hoặc chỉ dẫn; 'Hãy làm', 'Làm điều này'.
JLPT N4

Từ vựng:

学校
がっこう
trường học
学ぶ
まなぶ
học; nghiên cứu
こと
trợ từ chỉ mệnh lệnh
良く
よく
tốt; giỏi; khéo léo
覚える
おぼえる
ghi nhớ; học thuộc
為さる
なさる
làm

Hán tự:

学
Học học; khoa học
校
Hiệu trường học; in ấn; hiệu đính; sửa chữa

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật