Dịch nghĩa:
学問は興味を持たせる物であろうとなかろうと、常に正確でなければならない。
Dù có hứng thú hay không, học thuật luôn phải chính xác.
Từ vựng:
Hán tự:
学
Học
học; khoa học
問
Vấn
câu hỏi; hỏi
興
Hưng
hứng thú
味
Vị
hương vị; vị
持
Trì
cầm; giữ
物
Vật
vật; đối tượng; vấn đề
常
Thường
thông thường
正
Chính
chính xác; công bằng
確
Xác
xác nhận; chắc chắn; rõ ràng