Dịch nghĩa:

Phụ nữ có xu hướng sống thọ hơn nam giới.

Hán tự:

Nữ phụ nữ
Tính giới tính; bản chất
Nam nam
Trường dài; lãnh đạo; cấp trên; cao cấp
Sinh sinh; cuộc sống
Khuynh nghiêng; nghiêng; nghiêng; xu hướng; suy tàn; chìm; phá sản; thiên vị
Hướng đằng kia; đối diện; bên kia; đối đầu; thách thức; hướng tới; tiếp cận