Dịch nghĩa:

Nhiều chính trị gia không giữ lời hứa của mình.

Hán tự:

Đa nhiều; thường xuyên; nhiều
Chánh chính trị; chính phủ
Trị trị vì; chữa trị
Gia nhà; gia đình; chuyên gia; nghệ sĩ
Ước hứa; khoảng; co lại
Thúc bó; bó; xấp; buộc thành bó; quản lý; điều khiển
Thủ bảo vệ; tuân theo