Dịch nghĩa:
夏休みにボストンへぜひ行きたいよ!でも、遠いから、無理だなぁ。
Mình muốn đi Boston vào kỳ nghỉ hè này lắm! Nhưng mà nó xa quá, chắc là không được.
Từ vựng:
Hán tự:
夏
Hạ
mùa hè
休
Hưu
nghỉ ngơi
行
Hành
đi; hành trình; thực hiện; tiến hành; hành động; dòng; hàng; ngân hàng
遠
Viễn
xa; xa xôi
無
Vô
không có gì; không
理
Lý
logic; sắp xếp; lý do; công lý; sự thật