Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật

Dịch nghĩa:

夏なつにはその川かわによく泳およぎにいったものだ。
Mùa hè tôi thường đi bơi ở sông.

Ngữ pháp:

~ものだ (〜mono da)

Diễn tả điều gì đó tự nhiên hoặc mong đợi; 'điều đó là bình thường...', 'nên', 'phải'.
JLPT N2

Từ vựng:

夏
なつ
mùa hè
其の
その
đó; cái đó
川
かわ
sông; suối
良く
よく
tốt; giỏi; khéo léo
泳ぐ
およぐ
bơi
行く
いく
đi; di chuyển (hướng tới); hướng tới; rời đi (đến)
もの
chỉ lý do hoặc cái cớ

Hán tự:

夏
Hạ mùa hè
川
Xuyên sông; dòng suối
泳
Vịnh bơi

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật