Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật

Dịch nghĩa:

問題もんだいは彼女かのじょが信用しんようできるかどうかということである。
Vấn đề là liệu cô ấy có đáng tin cậy không.

Ngữ pháp:

~かどうか (〜ka dou ka)

Dùng để biểu thị 'liệu' hoặc 'nếu' trong câu hỏi gián tiếp hoặc câu nói.
JLPT N4

~こと (〜koto)

Diễn tả một hành động ở dạng danh từ (giống như danh từ) hoặc trạng thái thực tế hoặc kinh nghiệm.
JLPT N4

Từ vựng:

問題
もんだい
câu hỏi; vấn đề
彼女
かのじょ
cô ấy
信用
しんよう
sự tin tưởng; tín nhiệm; danh tiếng
出来る
できる
có thể làm; có thể; được phép (làm)
どう
dừng lại (lệnh dùng để dừng ngựa, v.v.)
言う
いう
nói
こと
trợ từ chỉ mệnh lệnh
有る
ある
tồn tại; có mặt; sống

Hán tự:

問
Vấn câu hỏi; hỏi
題
Đề chủ đề; đề tài
彼
Bỉ anh ấy; đó; cái đó
女
Nữ phụ nữ
信
Tín niềm tin; sự thật
用
Dụng sử dụng; công việc

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật