Dịch nghĩa:
問題はナンシーがクラブの会議に出席しないことである。
Vấn đề là Nancy không tham dự cuộc họp của câu lạc bộ.
Từ vựng:
Hán tự:
問
Vấn
câu hỏi; hỏi
題
Đề
chủ đề; đề tài
会
Hội
cuộc họp; gặp gỡ; hội; phỏng vấn; tham gia
議
Nghị
thảo luận
出
Xuất
ra ngoài
席
Tịch
chỗ ngồi; dịp