Dịch nghĩa:

Truyền hình thương mại là phương tiện quảng cáo hiệu quả.

Hán tự:

Thương buôn bán
Nghiệp kinh doanh; nghề nghiệp; nghệ thuật; biểu diễn
Quảng rộng; rộng lớn; rộng rãi
Cáo mặc khải; nói; thông báo; thông báo
Hiệu công hiệu; hiệu quả; lợi ích
Quả trái cây; phần thưởng; thực hiện; hoàn thành; kết thúc; thành công
Đích mục tiêu; dấu; mục tiêu; đối tượng; kết thúc tính từ
Thủ tay
Đoạn cấp bậc; bậc thang; cầu thang