Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật

Dịch nghĩa:

君きみがそうすることを許ゆるすわけにはいかない。
Tôi không thể cho phép em làm điều đó.

Ngữ pháp:

~こと (〜koto)

Diễn tả một hành động ở dạng danh từ (giống như danh từ) hoặc trạng thái thực tế hoặc kinh nghiệm.
JLPT N4

~わけにはいかない (〜wake ni wa ikanai)

Diễn tả rằng điều gì đó không thể được cho phép hoặc chấp nhận do nghĩa vụ xã hội/đạo đức.
JLPT N3

Từ vựng:

君
きみ
bạn; bạn bè
そう
có vẻ
為る
する
làm
こと
trợ từ chỉ mệnh lệnh
許す
ゆるす
cho phép; chấp thuận; đồng ý; chấp nhận
行く
いく
đi; di chuyển (hướng tới); hướng tới; rời đi (đến)

Hán tự:

君
Quân ông; bạn; người cai trị; hậu tố tên nam
許
Hứa cho phép

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật