Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật

Dịch nghĩa:

召めし使つかいは徐々じょじょに新あたらしい環境かんきょうに慣なれていった。
Người hầu dần quen với môi trường mới.

Ngữ pháp:

V て いく (V-te iku)

Diễn tả một hành động tiếp tục trong tương lai hoặc một sự thay đổi tiến triển theo thời gian.
JLPT N4

Từ vựng:

召し使い
めしつかい
người hầu; người giúp việc
徐々
じょじょ
chậm; dần dần; đều đặn
新しい
あたらしい
mới; mới lạ; tươi mới; gần đây; mới nhất; hiện đại; cập nhật
環境
かんきょう
môi trường; xung quanh; hoàn cảnh
慣れる
なれる
quen với; làm quen với; trở nên quen thuộc
行く
いく
đi; di chuyển (hướng tới); hướng tới; rời đi (đến)

Hán tự:

召
Triệu gọi; mặc
使
Sử sử dụng; sứ giả
徐
Từ dần dần; từ từ
新
Tân mới
環
Hoàn vòng; vòng tròn; vòng lặp
境
Cảnh biên giới
慣
Quán quen; thành thạo

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật