Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật

Dịch nghĩa:

口論こうろんがどうして起おきたのかわかりにくいことが時々ときどきある。
Đôi khi thật khó để hiểu tại sao lại xảy ra cuộc cãi vã.

Ngữ pháp:

V にくい (〜nikui)

Biểu thị sự khó khăn hoặc phức tạp; 'khó', 'không dễ'.
JLPT N4

Từ vựng:

口論
こうろん
cãi nhau; tranh luận
どう
dừng lại (lệnh dùng để dừng ngựa, v.v.)
為る
する
làm
起きる
おきる
dậy; đứng dậy
分かる
わかる
hiểu; nắm bắt; nhận ra; thấy; hiểu được; theo kịp
こと
trợ từ chỉ mệnh lệnh
時々
ときどき
thỉnh thoảng; đôi khi; lúc này lúc khác; từ thời gian này đến thời gian khác
有る
ある
tồn tại; có mặt; sống

Hán tự:

口
Khẩu miệng
論
Luận tranh luận; diễn thuyết
起
Khởi thức dậy
時
Thời thời gian; giờ

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật