Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
口論
こうろん
がどうして
起
お
きたのかわかりにくいことが
時々
ときどき
ある。
Đôi khi thật khó để hiểu tại sao lại xảy ra cuộc cãi vã.
Ngữ pháp:
V にくい (〜nikui)
Biểu thị sự khó khăn hoặc phức tạp; 'khó', 'không dễ'.
JLPT N4
Từ vựng:
口論
こうろん
cãi nhau; tranh luận
どう
dừng lại (lệnh dùng để dừng ngựa, v.v.)
為る
する
làm
起きる
おきる
dậy; đứng dậy
分かる
わかる
hiểu; nắm bắt; nhận ra; thấy; hiểu được; theo kịp
こと
trợ từ chỉ mệnh lệnh
時々
ときどき
thỉnh thoảng; đôi khi; lúc này lúc khác; từ thời gian này đến thời gian khác
有る
ある
tồn tại; có mặt; sống
Hán tự:
口
Khẩu
miệng
論
Luận
tranh luận; diễn thuyết
起
Khởi
thức dậy
時
Thời
thời gian; giờ