Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật

Dịch nghĩa:

叔父おじが、君きみが持もっているのと同おなじカメラを買かってくれた。
Chú đã mua cho tôi chiếc camera giống hệt chiếc bạn đang có.

Ngữ pháp:

~ている (〜te iru)

Diễn tả một hành động đang tiếp diễn hoặc một trạng thái kết quả; 'đang ~', 'đã', 'có'.
JLPT N3

V て くれる (V-te kureru)

Diễn tả rằng ai đó làm gì đó cho người nói (hoặc người khác trong nhóm của người nói); 'làm gì đó cho tôi/chúng tôi'.
JLPT N4

Từ vựng:

叔父
おじ
chú
君
きみ
bạn; bạn bè
持つ
もつ
cầm (trong tay); lấy; mang
同じ
おなじ
giống nhau; đồng nhất; bằng nhau; tương tự; tương đương
カメラ
máy ảnh
買う
かう
mua; mua sắm
呉れる
くれる
cho; để cho

Hán tự:

叔
Thúc chú; thanh niên
父
Phụ cha
君
Quân ông; bạn; người cai trị; hậu tố tên nam
持
Trì cầm; giữ
同
Đồng giống nhau; đồng ý; bằng
買
Mãi mua

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật