Dịch nghĩa:

Đi đến cực Bắc không phải là việc dễ dàng.

Hán tự:

Bắc bắc
Cực cực; giải quyết; kết luận; kết thúc; cấp bậc cao nhất; cực điện; rất; cực kỳ; nhất; cao; 10**48
Điểm điểm; chấm; dấu; vết; dấu thập phân
Đáo đến; tiến hành; đạt được; đạt tới; dẫn đến
Đạt hoàn thành; đạt được; đến; đạt được