北極点 [Bắc Cực Điểm]

ほっきょくてん

Danh từ chung

Bắc Cực

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

きた極点きょくてん到達とうたつすることはやさしいことではない。
Đi đến cực Bắc không phải là việc dễ dàng.