Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật

Dịch nghĩa:

前まえに会あったことがあったので、その人ひとだとすぐわかった。
Vì đã gặp trước đó nên tôi nhận ra người đó ngay.

Ngữ pháp:

V た ことがある (V ta koto ga aru)

Diễn tả kinh nghiệm đã làm gì đó trong quá khứ.
JLPT N4

Từ vựng:

前
まえ
trước mặt (của); trước (ví dụ: một tòa nhà)
会う
あう
gặp; gặp gỡ; gặp mặt
こと
trợ từ chỉ mệnh lệnh
有る
ある
tồn tại; có mặt; sống
其の
その
đó; cái đó
人
ひと
người; ai đó
直ぐ
すぐ
ngay lập tức; ngay
分かる
わかる
hiểu; nắm bắt; nhận ra; thấy; hiểu được; theo kịp

Hán tự:

前
Tiền phía trước; trước
会
Hội cuộc họp; gặp gỡ; hội; phỏng vấn; tham gia
人
Nhân người

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật