Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật

Dịch nghĩa:

分わからないことがあったら、いつでも私わたしに聞きききなさい。
Nếu bạn có chỗ nào không hiểu, bạn có thể hỏi tôi bất cứ lúc nào.

Ngữ pháp:

V ない ことがある (V-nai koto ga aru)

Diễn tả rằng cái gì đó không phải lúc nào cũng xảy ra hoặc có những lúc nó không xảy ra.
JLPT N4

~ても/でも (〜te mo/demo)

Biểu thị 'dù cho' hoặc 'mặc dù'; dùng để truyền đạt sự mâu thuẫn hoặc tương phản.
JLPT N4

V なさい (〜nasai)

Dạng mệnh lệnh dùng để ra lệnh hoặc chỉ dẫn; 'Hãy làm', 'Làm điều này'.
JLPT N4

Từ vựng:

分かる
わかる
hiểu; nắm bắt; nhận ra; thấy; hiểu được; theo kịp
こと
trợ từ chỉ mệnh lệnh
有る
ある
tồn tại; có mặt; sống
私
わたくし
tôi
聞く
きく
nghe
為さる
なさる
làm

Hán tự:

分
Phân phần; phút; đoạn; chia sẻ; độ; số phận; nhiệm vụ; hiểu; biết; tỷ lệ; 1%; cơ hội; shaku/100
私
Tư tư nhân; tôi
聞
Văn nghe; hỏi; lắng nghe

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật