V ない ことがある
JLPT N4
Diễn tả rằng cái gì đó không phải lúc nào cũng xảy ra hoặc có những lúc nó không xảy ra.

Cấu trúc:

Verb-negative form + ことがある

Mô tả chi tiết

Điểm ngữ pháp ないことがある được sử dụng để chỉ ra rằng có những trường hợp hoặc thời điểm khi một cái gì đó không xảy ra hoặc không được thực hiện. Nó được hình thành bằng cách kết hợp dạng phủ định của động từ (ない) với ことがある.

Ví dụ:

Có lúc anh ấy không tham dự cuộc họp.
Có lúc tàu này không đến đúng giờ.
Có lúc mình không ăn sáng.
Có lúc cô ấy không nghe điện thoại.