V ない ことがある
JLPT N4
Cấu trúc:
Verb-negative form + ことがある
Mô tả chi tiết
Điểm ngữ pháp ないことがある được sử dụng để chỉ ra rằng có những trường hợp hoặc thời điểm khi một cái gì đó không xảy ra hoặc không được thực hiện. Nó được hình thành bằng cách kết hợp dạng phủ định của động từ (ない) với ことがある.
Ví dụ:
1. 彼は会議に出席しないことがある。
Có lúc anh ấy không tham dự cuộc họp.
2. この電車は定刻に来ないことがある。
Có lúc tàu này không đến đúng giờ.
3. 私は朝食を食べないことがある。
Có lúc mình không ăn sáng.
4. 彼女は電話に出ないことがある。
Có lúc cô ấy không nghe điện thoại.