Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
僕
ぼく
にとって、ポルトガル
語
ご
は
日本語
にほんご
より
翻訳
ほんやく
しやすい。
Đối với tôi, tiếng Bồ Đào Nha dễ dịch hơn tiếng Nhật.
Ngữ pháp:
~にとって (〜ni totte)
Biểu thị ý nghĩa 'đối với', 'cho', 'từ góc nhìn của'.
JLPT N3
V やすい (〜yasui)
Chỉ ra rằng điều gì đó dễ làm; 'dễ', 'dễ cho'.
JLPT N4
Từ vựng:
僕
ぼく
tôi
取る
とる
lấy; nhặt; cầm
ポルトガル語
ポルトガルご
tiếng Bồ Đào Nha
日本語
にほんご
tiếng Nhật (ngôn ngữ)
翻訳
ほんやく
dịch thuật
為る
する
làm
Hán tự:
僕
Bộc
tôi; tôi (nam); người hầu; người hầu nam
語
Ngữ
từ; lời nói; ngôn ngữ
日
Nhật
ngày; mặt trời; Nhật Bản; đơn vị đếm cho ngày
本
Bản
sách; hiện tại; chính; nguồn gốc; thật; thực; đơn vị đếm cho vật dài hình trụ
翻
Phiên
lật; lật ngược; vẫy; phấp phới; thay đổi (ý kiến)
訳
Dịch
dịch; lý do