Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật

Dịch nghĩa:

傷きずから流ながれる血ちをなんとかしなさい。
Hãy làm gì đó với máu chảy từ vết thương.

Ngữ pháp:

~とか (〜to ka)

Dùng để liệt kê ví dụ hoặc diễn tả sự không chắc chắn; 'như là', 'giống như', 'hoặc gì đó tương tự'.
JLPT N3

V なさい (〜nasai)

Dạng mệnh lệnh dùng để ra lệnh hoặc chỉ dẫn; 'Hãy làm', 'Làm điều này'.
JLPT N4

Từ vựng:

傷
きず
vết thương; vết cắt; vết bầm
流れる
ながれる
chảy; chảy (chất lỏng, thời gian, v.v.); chạy (mực)
血
ち
máu
為る
する
làm
為さる
なさる
làm

Hán tự:

傷
Thương vết thương; tổn thương
流
Lưu dòng chảy; bồn rửa; dòng chảy; tịch thu
血
Huyết máu

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật