Dịch nghĩa:
作り方は簡単!鍋に材料を入れ火にかけ、ひと煮立ちしたら火を止め、あとは冷ますだけです。
Cách làm rất đơn giản! Chỉ cần cho nguyên liệu vào nồi, đun sôi lên rồi tắt bếp và để nguội.
Từ vựng:
Hán tự:
作
Tác
làm; sản xuất; chuẩn bị
方
Phương
hướng; người; lựa chọn
簡
Giản
đơn giản; ngắn gọn
単
Đơn
đơn giản; một; đơn; chỉ
鍋
Oa
nồi; chảo; ấm
材
Tài
gỗ; vật liệu; tài năng
料
Liệu
phí; nguyên liệu
入
Nhập
vào; chèn
火
Hỏa
lửa
煮
Chử
nấu
立
Lập
đứng lên; mọc lên; dựng lên; dựng đứng
止
Chỉ
dừng
冷
Lãnh
mát mẻ; lạnh (bia, người); làm lạnh