Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
何
なに
か
聞
きき
きたいことあったら
遠慮
えんりょ
しないで
聞
き
いてね。
Nếu có gì thắc mắc, đừng ngại hỏi nhé.
Ngữ pháp:
~ないで (〜naide)
Diễn tả 'mà không làm ~' hoặc 'mà không ~ing'.
JLPT N3
Từ vựng:
何
なん
gì
聞く
きく
nghe
こと
trợ từ chỉ mệnh lệnh
有る
ある
tồn tại; có mặt; sống
遠慮
えんりょ
ngại ngùng; dè dặt
為る
する
làm
Hán tự:
何
Hà
gì
聞
Văn
nghe; hỏi; lắng nghe
遠
Viễn
xa; xa xôi
慮
Lự
thận trọng; suy nghĩ; quan tâm; cân nhắc; suy xét; sợ hãi