Dịch nghĩa:
何か大きなことが起こりそうな予感がします。
Tôi có linh cảm rằng điều gì đó lớn sắp xảy ra.
Từ vựng:
Hán tự:
何
Hà
gì
大
Đại
lớn; to
起
Khởi
thức dậy
予
Dữ
trước; tôi
感
Cảm
cảm xúc; cảm giác