Dịch nghĩa:

Số phá sản doanh nghiệp tháng trước vẫn ở mức cao.

Hán tự:

thực hiện; kế hoạch
Nghiệp kinh doanh; nghề nghiệp; nghệ thuật; biểu diễn
Đảo lật đổ; ngã; sụp đổ; rơi; hỏng
Sản sản phẩm; sinh
Tiên trước; trước đây
Nguyệt tháng; mặt trăng
Cao cao; đắt
Thủy nước
Chuẩn bán; tương ứng
Thôi suy đoán; ủng hộ
Di chuyển; di chuyển; thay đổi; trôi dạt; nhiễm (cảm, lửa); chuyển sang