Dịch nghĩa:
今回のプロジェクトが終わって、やっと一段落したって感じだね。
Dự án lần này kết thúc rồi, cuối cùng cũng nhẹ nhõm phần nào.
Từ vựng:
Hán tự:
今
Kim
bây giờ
回
Hồi
lần; vòng; trò chơi; xoay vòng
終
Chung
kết thúc
一
Nhất
một
段
Đoạn
cấp bậc; bậc thang; cầu thang
落
Lạc
rơi; rớt; làng; thôn
感
Cảm
cảm xúc; cảm giác