1. Thông tin cơ bản
- Từ: 今回(こんかい)
- Loại từ: Danh từ (danh từ chỉ “lần/đợt/kỳ”), có thể dùng như trạng ngữ; dạng liên kết: 今回の + danh từ; đề ngữ: 今回は + mệnh đề
- Nghĩa khái quát: “lần này”, “đợt này”, “kỳ này” (điểm hiện tại trong chuỗi các lần)
- Sắc thái: trung tính, dùng được trong hội thoại đời thường lẫn văn bản/công việc
- Hình thức thường gặp: 今回は/今回は〜ない, 今回のN, 今回、S, 今回こそ, 今回限り, 今回に限り, 今回から, 今回まで, 今回で
2. Ý nghĩa chính
- Chỉ “lần này” trong chuỗi sự kiện: Nhấn vào lần/đợt đang nói tới so với các lần khác. Ví dụ: 今回の試験 (kỳ thi lần này), 今回の発表 (bài thuyết trình lần này).
- Nêu phạm vi/chủ đề: Đặt trước câu với は hoặc dấu phẩy để giới hạn chủ đề “riêng lần này”. Ví dụ: 今回は見送ります (riêng lần này xin phép không tham gia).
- Nhấn mạnh tính một lần/chỉ dịp này: Các cụm cố định như 今回限り, 今回に限り mang nghĩa “chỉ trong lần này”, dùng nhiều trong thông báo, khuyến mãi.
3. Phân biệt
- 今回 vs 今度(こんど):
- 今回: gần như luôn hiểu là “lần này (hiện tại)”.
- 今度: trong hội thoại có thể là “lần này” hoặc “lần tới”, dễ gây mơ hồ. Muốn rõ ràng “lần này” thì ưu tiên dùng 今回.
- 今回 vs この度(このたび):
- この度: trang trọng/lịch sự, hay dùng trong thông báo, lời cảm ơn/xin lỗi công ty: この度はありがとうございます/ご迷惑をおかけしました.
- 今回: trung tính, dùng rộng rãi. Trong văn bản trang trọng vẫn dùng tốt, nhưng この度 trang trọng hơn một bậc.
- 前回(ぜんかい): “lần trước”; 次回(じかい): “lần sau”. Ba từ này tạo thành bộ đối chiếu thời điểm: 前回—今回—次回.
- “今回は” vs “今回”: gắn は để làm đề ngữ, thường hàm ý đối chiếu/ngoại lệ: いつも行くが、今回は行かない (thường đi, nhưng riêng lần này thì không).
- “今回のN”: bổ nghĩa danh từ phía sau: 今回の企画, 今回の件, 今回の台風.
4. Cách dùng & ngữ cảnh
- Cấu trúc thường gặp:
- 今回は + mệnh đề: 今回は参加しません。
- 今回、 + mệnh đề: 今回、時間が合いません。
- 今回の + danh từ: 今回の会議/今回の結果。
- 今回こそ + mệnh đề: 今回こそ合格したい。
- 今回限り/今回に限り + mệnh đề: 今回に限り返品可。
- 今回から: “từ lần này”; 今回まで: “đến lần này”; 今回で + số lần: “tính đến lần này là…”.
- Ngữ cảnh công việc:
- 今回の件につきまして、ご連絡いたします。 (Về việc lần này, xin được liên lạc.)
- 今回はご対応いただき、ありがとうございました。 (Cảm ơn anh/chị đã hỗ trợ trong lần này.)
- Lưu ý tự nhiên:
- Thường dùng は hoặc の; dùng に đơn lẻ với 今回 không phổ biến, trừ các cụm cố định như 今回に限り.
- Không dùng để chỉ “ngay bây giờ” (dùng 今/いま cho “bây giờ”).
- Trong câu mang tính ngoại lệ/nhượng bộ, 今回は thể hiện “riêng lần này”: 今回は許します (lần này thì tha).
5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa
| Từ |
Loại |
Nghĩa ngắn |
Sắc thái/Ghi chú |
Quan hệ |
| 今回(こんかい) |
Danh từ |
Lần này |
Trung tính, rõ ràng là “lần hiện tại”. |
Trung tâm |
| 今度(こんど) |
Danh từ/Trạng từ |
Lần này / lần tới |
Dễ mơ hồ trong hội thoại; cần ngữ cảnh. |
Liên quan (gần nghĩa) |
| この度(このたび) |
Danh từ |
Dịp này |
Trang trọng trong thông báo, thư từ. |
Đồng nghĩa gần (trang trọng) |
| 前回(ぜんかい) |
Danh từ |
Lần trước |
Đối chiếu thời điểm với 今回. |
Đối nghĩa |
| 次回(じかい) |
Danh từ |
Lần sau |
Dùng trong thông báo, lịch trình. |
Đối nghĩa |
| 毎回(まいかい) |
Danh từ/Trạng từ |
Mỗi lần |
Nêu tính lặp lại, đối lập với “lần này (riêng)”. |
Liên quan |
| 今回限り(こんかいかぎり) |
Cụm cố định |
Chỉ lần này |
Nhấn mạnh tính một lần/giới hạn. |
Liên quan (cụm dùng với 今回) |
6. Bộ phận & cấu tạo từ (Kanji)
- 今(コン/いま): nghĩa gốc “bây giờ, hiện tại”. Bộ thủ: 人 (nhân). Số nét: 4.
- 回(カイ/まわる・まわす): “xoay vòng; số lần”. Bộ thủ: 囗 (vi). Số nét: 6.
- 今回(こんかい) = “lần (vòng) ở hiện tại” → nghĩa khái quát: “lần này”.
7. Bình luận mở rộng (AI)
Trong email công việc, bạn có thể mở đầu bằng “今回の件につきまして…” để giới hạn chủ đề trao đổi. Nếu cần sắc thái trang trọng hơn (thông báo nhân sự, xin lỗi khách hàng), chuyển sang この度 sẽ mềm mại và lịch sự hơn. Khi muốn tránh mơ hồ của 今度 trong hội thoại, dùng 今回 để nhấn “chính lần hiện tại”. Một số công thức hữu ích: 今回をもちまして(nhân dịp lần này, trang trọng), 今回より(từ lần này trở đi), 今回で最後です(đến lần này là cuối). Lưu ý phân biệt 今回(こんかい: lần này)với 今季(こんき: mùa này) vì cách đọc gần nhau nhưng nghĩa khác.
8. Câu ví dụ
- 今回はここまでにしましょう。
Chúng ta dừng ở đây cho lần này nhé.
- 今回の会議はオンラインで行います。
Cuộc họp lần này sẽ được tổ chức trực tuyến.
- 今回は見送らせてください。
Xin phép lần này tôi không tham gia.
- 今回こそ合格したい。
Lần này nhất định tôi muốn đỗ.
- 今回に限り返品を受け付けます。
Chỉ trong lần này chúng tôi chấp nhận trả hàng.
- 今回の件につきまして、後ほどご連絡いたします。
Về việc lần này, chúng tôi sẽ liên lạc sau.
- 今回から担当が変わります。
Từ lần này người phụ trách sẽ thay đổi.
- 今回で三回目になります。
Tính đến lần này là lần thứ ba.
- 今回、時間が合わず参加できませんでした。
Lần này vì không khớp thời gian nên tôi đã không tham gia được.
- 今回の発表は来週に延期されました。
Bài thuyết trình lần này đã được hoãn sang tuần sau.