Vる がままに (〜ga mama ni) Biểu thị 'để cho điều gì xảy ra như nó vốn có'; 'như điều gì đó tự làm'. JLPT N1
~ように (〜you ni) Dùng để diễn tả mục đích hoặc cách thức làm điều gì đó; 'như', 'như thể', 'để'. JLPT N3