Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật

Dịch nghĩa:

人ひとは物事ものごとを、あるがままにではなく、こうあってほしいと思おもうように見みようとする。
Con người thường nhìn nhận mọi việc không phải như chúng vốn có mà là như họ mong muốn.

Ngữ pháp:

Vる がままに (〜ga mama ni)

Biểu thị 'để cho điều gì xảy ra như nó vốn có'; 'như điều gì đó tự làm'.
JLPT N1

~てほしい (〜te hoshii)

Diễn tả mong muốn ai đó làm điều gì đó; 'Tôi muốn bạn làm...'.
JLPT N3

~と思う (〜to omou)

Biểu thị suy nghĩ hoặc ý kiến của ai đó; 'tôi nghĩ', 'tôi tin'.
JLPT N4

~ように (〜you ni)

Dùng để diễn tả mục đích hoặc cách thức làm điều gì đó; 'như', 'như thể', 'để'.
JLPT N3

Từ vựng:

人
ひと
người; ai đó
物事
ものごと
sự vật; mọi thứ
有る
ある
tồn tại; có mặt; sống
無い
ない
không tồn tại
欲しい
ほしい
muốn
思う
おもう
nghĩ; cân nhắc; tin tưởng; cho rằng
よう
(tôi) sẽ; (tôi) sẽ làm
見る
みる
nhìn; xem; quan sát
為る
する
làm

Hán tự:

人
Nhân người
物
Vật vật; đối tượng; vấn đề
事
Sự sự việc; lý do
思
Tư nghĩ
見
Kiến nhìn; hy vọng; cơ hội; ý tưởng; ý kiến; nhìn vào; có thể thấy

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật