Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
人
ひと
と
初
はじ
めて
会
あ
う
場合
ばあい
、
会話
かいわ
を
軽
かる
いものにしておきなさい。
Khi gặp người lần đầu, hãy giữ cuộc trò chuyện nhẹ nhàng.
Ngữ pháp:
N にして (N ni shite)
Biểu thị ý tưởng 'ngay cả đối với', 'mặc dù', hoặc 'bất chấp'.
JLPT N1
V なさい (〜nasai)
Dạng mệnh lệnh dùng để ra lệnh hoặc chỉ dẫn; 'Hãy làm', 'Làm điều này'.
JLPT N4
Từ vựng:
人
ひと
người; ai đó
初めて
はじめて
lần đầu tiên
会う
あう
gặp; gặp gỡ; gặp mặt
場合
ばあい
trường hợp; dịp; tình huống; hoàn cảnh
会話
かいわ
hội thoại; trò chuyện
軽い
かるい
nhẹ (tức là không nặng); cảm giác nhẹ (tức là ít kháng cự, di chuyển dễ dàng)
もの
chỉ lý do hoặc cái cớ
為る
する
làm
為さる
なさる
làm
Hán tự:
人
Nhân
người
初
Sơ
lần đầu; bắt đầu
会
Hội
cuộc họp; gặp gỡ; hội; phỏng vấn; tham gia
場
Trường
địa điểm
合
Hợp
phù hợp; thích hợp; kết hợp; 0.1
話
Thoại
câu chuyện; nói chuyện
軽
Khinh
nhẹ nhàng; không quan trọng