Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
二度
にど
と
目覚
めざ
めることのない
人々
ひとびと
のために、
時間
じかん
と
金
きん
を
無駄
むだ
に
使
つか
うべきではないのです。
Không nên lãng phí thời gian và tiền bạc cho những người không bao giờ tỉnh lại.
Ngữ pháp:
~べきだ (〜beki da)
Diễn tả một nghĩa vụ hoặc điều gì đó nên làm (chủ yếu với động từ).
JLPT N3
Từ vựng:
二
に
hai
度
ど
độ (góc, nhiệt độ, thang đo, v.v.)
目覚める
めざめる
thức dậy
こと
trợ từ chỉ mệnh lệnh
無い
ない
không tồn tại
人々
ひとびと
mọi người
ため
cùng (tuổi, địa vị xã hội); bạn đồng trang lứa
時間
じかん
thời gian
金
かね
tiền
無駄
むだ
vô ích; lãng phí
使う
つかう
sử dụng (công cụ, phương pháp, v.v.); tận dụng; áp dụng
Hán tự:
二
Nhị
hai
度
Độ
độ; lần; thời gian; đơn vị đếm cho sự kiện; xem xét; thái độ
目
Mục
mắt; nhìn; kinh nghiệm
覚
Giác
ghi nhớ; học; nhớ; tỉnh dậy
人
Nhân
người
時
Thời
thời gian; giờ
間
Gian
khoảng cách; không gian
金
Kim
vàng
無
Vô
không có gì; không
駄
Đà
nặng nề; ngựa thồ; tải ngựa; gửi bằng ngựa; tầm thường; vô giá trị
使
Sử
sử dụng; sứ giả