Dịch nghĩa:

Ngoại trừ việc tôi mắc ALS, tôi đã may mắn ở hầu hết mọi khía cạnh khác.

Hán tự:

Bất phủ định; không-; xấu; vụng về
Vận mang; may mắn; số phận; vận mệnh; vận chuyển; tiến bộ
Biệt tách biệt; phân nhánh; rẽ; ngã ba; khác; thêm; đặc biệt
tư nhân; tôi
Tha khác; khác nữa; những cái khác
Điểm điểm; chấm; dấu; vết; dấu thập phân
Hạnh hạnh phúc; phước lành; may mắn